好きな単語を入力!

"hospitalizations" in Vietnamese

nhập viện

Definition

Hành động đưa ai đó vào bệnh viện để điều trị hoặc chăm sóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực y tế, báo cáo thống kê như 'tăng nhập viện', 'giảm nhập viện không cần thiết'.

Examples

There were many hospitalizations during the flu season.

Trong mùa cúm đã có nhiều **nhập viện**.

Children have higher hospitalizations for asthma.

Trẻ em có tỷ lệ **nhập viện** do hen suyễn cao hơn.

The hospital reported 50 hospitalizations last week.

Bệnh viện đã báo cáo 50 ca **nhập viện** trong tuần trước.

There was a spike in hospitalizations after the outbreak.

Đã có sự tăng đột biến về **nhập viện** sau đợt bùng phát.

Doctors are working to reduce unnecessary hospitalizations.

Các bác sĩ đang cố gắng giảm bớt những **nhập viện** không cần thiết.

His recent hospitalizations have made his family worried.

Những **nhập viện** gần đây của anh ấy khiến gia đình lo lắng.