"horseflesh" in Vietnamese
Definition
Thịt ngựa là phần thịt lấy từ loài ngựa, đôi khi được dùng làm thực phẩm ở một số nền văn hóa. Trong các tác phẩm cổ, nó cũng có thể chỉ phần cơ bắp hoặc thân thể của con ngựa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thịt ngựa' ít phổ biến ở Việt Nam, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh ẩm thực vùng miền hoặc các tác phẩm văn học, lịch sử. Có thể gặp trong cụm từ chỉ sức mạnh và thể trạng của ngựa.
Examples
Some people eat horseflesh in certain countries.
Một số người ăn **thịt ngựa** ở vài quốc gia.
The butcher sells horseflesh at the market.
Người bán thịt bán **thịt ngựa** ở chợ.
Some recipes in Europe use horseflesh.
Một số công thức món ăn ở châu Âu sử dụng **thịt ngựa**.
Eating horseflesh is a tradition in some regions, but it surprises many visitors.
Ở một số vùng, ăn **thịt ngựa** là truyền thống, nhưng điều này khiến nhiều du khách ngạc nhiên.
In old novels, strong horseflesh was praised by riders for speed and endurance.
Trong tiểu thuyết xưa, **thịt ngựa** khỏe mạnh được những người cưỡi ngựa khen ngợi về tốc độ và sức bền.
Most supermarkets don’t carry horseflesh because there’s little demand for it.
Hầu hết các siêu thị không bán **thịt ngựa** vì rất ít người mua.