好きな単語を入力!

"hoovered" in Vietnamese

đã hút bụi

Definition

Làm sạch nơi nào đó bằng máy hút bụi; hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Mỹ thường nói 'vacuumed'. Thường dùng trong giao tiếp thường nhật.

Examples

I hoovered the living room yesterday.

Hôm qua tôi đã **hút bụi** phòng khách.

She hoovered all the carpets before guests arrived.

Cô ấy đã **hút bụi** tất cả các tấm thảm trước khi khách đến.

We hoovered the bedroom this morning.

Sáng nay chúng tôi đã **hút bụi** phòng ngủ.

The kids made such a mess—I hoovered twice today!

Bọn trẻ làm bừa quá—tôi đã **hút bụi** hai lần hôm nay!

Have you hoovered under the sofa yet?

Bạn đã **hút bụi** dưới ghế sofa chưa?

I thought the room looked cleaner after it was hoovered.

Tôi thấy phòng này trông sạch hơn sau khi được **hút bụi**.