好きな単語を入力!

"honeymooned" in Vietnamese

đi tuần trăng mật

Definition

Cặp đôi vừa cưới cùng nhau đi nghỉ hoặc du lịch đặc biệt ngay sau đám cưới.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở quá khứ và chỉ áp dụng cho các cặp vừa cưới; thường gặp trong chuyện kể hoặc tiểu sử, ví dụ: 'honeymooned ở Đà Lạt'.

Examples

They honeymooned in Paris after their wedding.

Họ đã **đi tuần trăng mật** ở Paris sau đám cưới.

My parents honeymooned in Hawaii.

Bố mẹ tôi đã **đi tuần trăng mật** ở Hawaii.

The couple honeymooned on a tropical island.

Cặp đôi đã **đi tuần trăng mật** ở một đảo nhiệt đới.

They honeymooned somewhere exotic, but I can’t remember where.

Họ đã **đi tuần trăng mật** ở một nơi nào đó kỳ lạ, nhưng tôi không nhớ chính xác ở đâu.

We honeymooned in Italy and loved every minute of it.

Chúng tôi đã **đi tuần trăng mật** ở Ý và tận hưởng từng phút giây.

Most of their friends honeymooned close to home, but they wanted an adventure.

Hầu hết bạn của họ **đi tuần trăng mật** gần nhà, nhưng họ muốn phiêu lưu.