"homogenized" in Vietnamese
Definition
Được trộn đều để mọi phần trở nên đồng nhất, thường áp dụng cho sữa hoặc các chất lỏng khác. Cũng có thể chỉ những thứ được làm đồng bộ, tiêu chuẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong khoa học thực phẩm (đặc biệt là sữa), hoặc các tình huống kỹ thuật, trang trọng. Không dùng cho con người, chỉ dùng cho vật chất hoặc ý tưởng được làm đồng nhất.
Examples
Many people prefer to drink homogenized milk.
Nhiều người thích uống sữa đã được **đồng nhất hoá**.
This cheese is not made from homogenized milk.
Pho mát này không làm từ sữa đã **đồng nhất hoá**.
The factory produces homogenized cream for supermarkets.
Nhà máy này sản xuất kem **đồng nhất hoá** cho siêu thị.
Nowadays, almost all milk in stores is homogenized to keep the texture smooth.
Ngày nay, hầu hết sữa ở cửa hàng đều được **đồng nhất hoá** để giữ kết cấu mịn.
Some people think homogenized foods lose their natural taste.
Một số người cho rằng thực phẩm **đồng nhất hoá** mất đi hương vị tự nhiên.
The company wants a more homogenized brand image across all its products.
Công ty muốn hình ảnh thương hiệu được **đồng nhất hoá** hơn trên tất cả sản phẩm.