好きな単語を入力!

"homoerotic" in Vietnamese

đồng tính luyến ái (nam)mang tính đồng tính nam

Definition

Chỉ tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc hành vi thể hiện hoặc gợi ý sự hấp dẫn lãng mạn hoặc tình dục giữa những người cùng giới, thường là nam giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong nghiên cứu, phê bình phim, nghệ thuật hoặc văn học. Chủ yếu chỉ sự hấp dẫn giữa các nhân vật nam, hiếm khi dùng cho nữ. Không phải từ lóng hay xúc phạm nhưng nên lưu ý văn cảnh.

Examples

The movie was known for its homoerotic scenes.

Bộ phim nổi tiếng với những cảnh **đồng tính luyến ái (nam)**.

Some art from ancient Greece is considered homoerotic.

Một số tác phẩm nghệ thuật của Hy Lạp cổ đại được xem là **đồng tính luyến ái (nam)**.

The novel contains homoerotic themes.

Tiểu thuyết chứa các chủ đề **đồng tính luyến ái (nam)**.

Fans debated whether the relationship between the characters was intentionally homoerotic.

Người hâm mộ tranh cãi liệu mối quan hệ giữa các nhân vật có chủ ý **đồng tính luyến ái (nam)** hay không.

Many music videos today include homoerotic imagery, regardless of the artist’s orientation.

Nhiều video ca nhạc ngày nay có hình ảnh **đồng tính luyến ái (nam)**, bất kể nghệ sĩ có xu hướng như thế nào.

Some critics argue that the film’s homoerotic undertones are subtle but unmistakable.

Một số nhà phê bình cho rằng các yếu tố **đồng tính luyến ái (nam)** trong phim rất tinh tế nhưng không thể nhầm lẫn.