好きな単語を入力!

"homely" in Vietnamese

ấm cúng (chỉ nơi chốn)không ưa nhìn (chỉ người, nghĩa Mỹ)

Definition

Trong tiếng Anh Anh, từ này mô tả nơi chốn đơn giản, ấm áp như ở nhà. Trong tiếng Anh Mỹ, nó diễn tả người có ngoại hình không thu hút.

Usage Notes (Vietnamese)

Áp dụng đúng ngữ cảnh: nghĩa tích cực cho nơi chốn (Anh Anh), nghĩa tiêu cực cho người (Anh Mỹ). Không nhầm với 'homemade' hay 'homey'.

Examples

She has a homely face.

Cô ấy có khuôn mặt **không ưa nhìn**.

The cottage feels very homely.

Ngôi nhà nhỏ cảm giác rất **ấm cúng**.

He wore homely clothes to the party.

Anh ấy mặc quần áo **đơn giản** đến bữa tiệc.

The room isn't fancy, but it's really homely and comfortable.

Phòng này không sang trọng nhưng rất **ấm cúng** và dễ chịu.

He may be homely, but he is very kind and funny.

Anh ấy có thể **không ưa nhìn**, nhưng lại rất tốt bụng và hài hước.

I love the homely vibe of your kitchen—it's so welcoming.

Tôi thích không khí **ấm cúng** của bếp nhà bạn—thật thân thiện.