好きな単語を入力!

"home training" in Vietnamese

tập luyện tại nhà

Definition

Đây là các bài tập thể chất hoặc luyện tập mà mọi người thực hiện tại nhà thay vì đến phòng gym.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cộng đồng thể hình, mạng xã hội hoặc YouTube. Không dùng cho việc học hành tại nhà. Có thể nói "làm home training" hoặc "bài tập home training".

Examples

I started home training last year.

Tôi bắt đầu **tập luyện tại nhà** từ năm ngoái.

She does home training every morning before breakfast.

Cô ấy **tập luyện tại nhà** mỗi sáng trước bữa sáng.

You don't need special equipment for home training.

Bạn không cần thiết bị đặc biệt cho **tập luyện tại nhà**.

With home training, I save time and money compared to going to the gym.

Nhờ **tập luyện tại nhà**, tôi tiết kiệm được thời gian và tiền bạc so với đến phòng gym.

A lot of people turned to home training during the pandemic.

Rất nhiều người đã chuyển sang **tập luyện tại nhà** trong thời kỳ đại dịch.

There are plenty of free home training videos online if you want to get started.

Có rất nhiều video **tập luyện tại nhà** miễn phí trên mạng nếu bạn muốn bắt đầu.