好きな単語を入力!

"hombres" in Vietnamese

những người đàn ông

Definition

Từ này chỉ nhóm nhiều người đàn ông trưởng thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nam giới trưởng thành, không dùng cho trẻ em hoặc người nói chung. Mang ý nghĩa trung tính.

Examples

Los hombres están en la sala.

Các **người đàn ông** đang ở trong phòng.

Hay cinco hombres en la foto.

Có năm **người đàn ông** trong bức ảnh.

Los hombres trabajan en la construcción.

Các **người đàn ông** làm việc ở công trường xây dựng.

Algunos hombres prefieren el café sin azúcar.

Một số **người đàn ông** thích cà phê không đường.

Dicen que los hombres no lloran, pero no es cierto.

Người ta nói **đàn ông** không khóc, nhưng điều đó không đúng.

Esos hombres siempre llegan tarde al trabajo.

Những **người đàn ông** đó luôn đi làm muộn.