"hollyhocks" in Vietnamese
Definition
Cây thân cao có hoa lớn, nhiều màu sắc, thường mọc thành hàng trong vườn vào mùa hè.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hoa mã đề' thường dùng trong bối cảnh làm vườn, sinh học; chỉ đúng giống 'Alcea'. Thường xuất hiện theo nhóm, dùng ở số nhiều. Không nhầm với 'cây nhựa ruồi' (holly).
Examples
The hollyhocks are blooming in the garden.
**Hoa mã đề** đang nở trong vườn.
Children played beside the tall hollyhocks.
Trẻ em chơi bên cạnh những **bông hoa mã đề** cao.
My grandmother grows pink hollyhocks every year.
Bà ngoại tôi trồng **hoa mã đề** màu hồng mỗi năm.
You can't miss the row of bright hollyhocks by the fence—they're so tall!
Bạn không thể không chú ý đến hàng **hoa mã đề** rực rỡ bên hàng rào—chúng rất cao!
In old cottage gardens, hollyhocks add a charming touch of color and height.
Ở những khu vườn cổ, **hoa mã đề** làm tăng vẻ đẹp về màu sắc và chiều cao.
Last summer, bees loved visiting the hollyhocks in front of our house.
Mùa hè trước, ong rất thích ghé thăm **hoa mã đề** trước nhà chúng tôi.