好きな単語を入力!

"holey" in Vietnamese

có lỗthủng lỗ chỗ

Definition

Chỉ vật có nhiều lỗ, thường dùng cho quần áo hoặc vật liệu có lỗ xuất hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho vật có lỗ thực sự, không dùng cho ý nghĩa trừu tượng. Hay gặp như 'holey socks' (tất thủng lỗ). Đừng nhầm với 'holy' (thiêng liêng) hay 'wholly' (toàn bộ).

Examples

My socks are holey and need to be replaced.

Đôi tất của tôi đã **thủng lỗ chỗ**, cần thay mới.

The old shirt became holey after many washes.

Chiếc áo cũ bị **thủng lỗ chỗ** sau nhiều lần giặt.

We threw away the holey blanket.

Chúng tôi đã vứt chiếc chăn **có lỗ** đi.

You can't wear those holey jeans to the interview.

Bạn không thể mặc chiếc quần jeans **thủng lỗ chỗ** đó đi phỏng vấn đâu.

This cheese is so holey, it looks like Swiss cheese.

Phô mai này **có lỗ** nhiều quá, nhìn giống phô mai Thụy Sĩ.

My favorite sweater has gotten pretty holey over the years.

Chiếc áo len yêu thích của tôi càng ngày càng **thủng lỗ chỗ** theo năm tháng.