好きな単語を入力!

"hold your breath" in Vietnamese

nín thở

Definition

Ngưng thở trong một thời gian ngắn, thường khi ở dưới nước hoặc khi lo lắng hay hồi hộp. Cũng có thể dùng khi chờ đợi điều gì đó với tâm trạng hồi hộp.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả nghĩa đen (nín thở thật) và nghĩa bóng (hồi hộp chờ đợi). 'Don't hold your breath' ý nói khả năng xảy ra thấp, không nên chờ đợi nhiều.

Examples

Can you hold your breath for one minute?

Bạn có thể **nín thở** được một phút không?

The children tried to hold their breath underwater.

Những đứa trẻ cố gắng **nín thở** dưới nước.

She told him to hold his breath before jumping into the pool.

Cô ấy bảo anh ấy **nín thở** trước khi nhảy xuống hồ.

Everyone held their breath as the winner was announced.

Khi tên người chiến thắng được xướng lên, mọi người đều **nín thở**.

If you think he's going to apologize, don't hold your breath.

Nếu bạn nghĩ anh ấy sẽ xin lỗi, thì đừng **nín thở** chờ đợi.

She held her breath waiting for the test results.

Cô ấy **nín thở** đợi kết quả kiểm tra.