好きな単語を入力!

"hold your alcohol" in Vietnamese

chịu được rượutửu lượng tốt

Definition

Có thể uống rượu mà không dễ bị say hoặc khó chịu; kiểm soát được phản ứng với rượu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thường ngày, hay nói về sức uống hoặc trêu đùa bạn bè. 'Không chịu được rượu' nghĩa là tửu lượng kém, không nói về việc không uống mà là uống yếu.

Examples

My brother can't hold his alcohol.

Anh trai tôi **không chịu được rượu**.

She can hold her alcohol better than anyone I know.

Cô ấy **chịu được rượu** tốt hơn bất kỳ ai tôi biết.

If you can't hold your alcohol, you should take it slow.

Nếu bạn **không chịu được rượu**, nên uống từ từ.

Be careful at the party—he really can't hold his alcohol.

Cẩn thận ở bữa tiệc nhé—anh ấy **không chịu được rượu** đâu.

You must be able to hold your alcohol to survive a night out with my friends!

Đi chơi tối với bạn tôi thì phải **chịu được rượu** mới trụ nổi!

I wish I could hold my alcohol as well as you do.

Ước gì tôi có thể **chịu được rượu** như bạn.