好きな単語を入力!

"hold responsible" in Vietnamese

chịu trách nhiệmquy trách nhiệm

Definition

Nói ai đó phải nhận lỗi hoặc chịu hậu quả về điều gì đã xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Cấu trúc phổ biến là 'hold someone responsible for...'. Chủ yếu dùng khi nói đến việc quy lỗi.

Examples

The teacher holds students responsible for doing their homework.

Giáo viên **yêu cầu** học sinh **chịu trách nhiệm** làm bài tập về nhà.

We hold parents responsible for their children's behavior.

Chúng tôi **quy trách nhiệm** cho phụ huynh về hành vi của con họ.

The police hold him responsible for the accident.

Cảnh sát **quy trách nhiệm** anh ấy về vụ tai nạn.

Don’t hold me responsible if things go wrong.

Đừng **quy trách nhiệm** cho tôi nếu mọi việc trục trặc.

The company was held responsible for the data leak.

Công ty đã bị **quy trách nhiệm** về vụ rò rỉ dữ liệu.

Who will be held responsible if this plan fails?

Nếu kế hoạch này thất bại, ai sẽ bị **quy trách nhiệm**?