好きな単語を入力!

"hobbyist" in Vietnamese

người chơi theo sở thíchngười có thú vui

Definition

Người làm một hoạt động vì sở thích hoặc đam mê cá nhân chứ không phải vì công việc hay chuyên nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

'người chơi theo sở thích' dùng cho người có sự đầu tư nghiêm túc vào sở thích, ví dụ: 'người chơi ảnh', không dùng cho ai chỉ thử cho vui.

Examples

He is a hobbyist who builds model airplanes.

Anh ấy là một **người chơi theo sở thích** chuyên lắp ráp máy bay mô hình.

My sister is a gardening hobbyist.

Chị tôi là một **người chơi theo sở thích** làm vườn.

Many hobbyists meet in clubs to share their interests.

Nhiều **người chơi theo sở thích** gặp nhau trong các câu lạc bộ để chia sẻ đam mê.

As a photography hobbyist, she spends hours getting the perfect shot.

Là một **người chơi ảnh**, cô ấy dành hàng giờ chỉ để có bức hình hoàn hảo.

You can always spot a tech hobbyist by their collection of gadgets.

Bạn có thể dễ dàng nhận ra một **người chơi theo sở thích** về công nghệ qua bộ sưu tập thiết bị của họ.

I wouldn’t call myself an artist—just a painting hobbyist.

Tôi không tự nhận mình là nghệ sĩ—chỉ là một **người chơi theo sở thích** vẽ tranh.