好きな単語を入力!

"hittite" in Vietnamese

Hittitengười Hittitetiếng Hittite

Definition

Hittite là người thuộc một nền văn minh cổ đại từng sống ở vùng đất Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay, ngôn ngữ của họ, hoặc những gì liên quan đến nền văn hóa đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc học thuật. Có thể là danh từ (người, ngôn ngữ, vật của Hittite) hoặc tính từ mô tả liên quan đến Hittite.

Examples

The Hittite empire was powerful in ancient times.

Đế chế **Hittite** rất hùng mạnh vào thời cổ đại.

She studies the Hittite language at university.

Cô ấy học tiếng **Hittite** ở trường đại học.

A Hittite tablet was found by archaeologists.

Một tấm bảng **Hittite** đã được các nhà khảo cổ tìm thấy.

Did you know that Hittite was one of the earliest Indo-European languages?

Bạn có biết rằng **Hittite** là một trong những ngôn ngữ Ấn-Âu đầu tiên không?

That museum has a collection of Hittite artifacts.

Bảo tàng đó có một bộ sưu tập hiện vật **Hittite**.

Some historians specialize in Hittite culture and history.

Một số nhà sử học chuyên về văn hóa và lịch sử **Hittite**.