好きな単語を入力!

"hitch your wagon to" in Vietnamese

gắn vận mệnh vớidựa vào (ai đó/điều gì đó) để thành công

Definition

Bạn cố gắng kết nối chặt chẽ với ai đó hoặc điều gì đó mà bạn tin sẽ thành công, để cùng đạt được thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt mang tính thành ngữ, đôi khi trang trọng. Thường dùng khi nhắc đến việc dựa dẫm vào thành công của người khác. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

She decided to hitch her wagon to the new startup.

Cô ấy quyết định **gắn vận mệnh với** startup mới.

He is always looking to hitch his wagon to someone powerful.

Anh ấy luôn tìm cách **gắn vận mệnh với** người có quyền lực.

Many politicians hitch their wagons to popular movements.

Nhiều chính trị gia **gắn vận mệnh với** các phong trào nổi bật.

If you hitch your wagon to Lisa, you'll go places—she's really going to make it big.

Nếu bạn **gắn vận mệnh với** Lisa, bạn sẽ đi xa đấy—cô ấy chắc chắn sẽ thành công.

It's risky to hitch your wagon to an untested idea, but it can pay off.

**Gắn vận mệnh vào** một ý tưởng chưa được kiểm chứng thì rủi ro, nhưng cũng có thể thành công.

A lot of people try to hitch their wagons to the next big trend in technology.

Nhiều người cố gắng **gắn vận mệnh với** xu hướng công nghệ tiếp theo.