好きな単語を入力!

"hit town" in Vietnamese

đến thành phố

Definition

Một cách nói thân mật để chỉ việc ai đó đến thành phố, thường với ý định vui chơi hoặc giao lưu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, để nói về việc đến thành phố để chơi hoặc gặp gỡ bạn bè, không dùng cho các chuyến đi thông thường.

Examples

We hit town late at night.

Chúng tôi **đến thành phố** lúc khuya.

They always throw a party when they hit town.

Họ luôn tổ chức tiệc khi **đến thành phố**.

Let me know when you hit town.

Báo cho tôi khi bạn **đến thành phố** nhé.

We're going to really hit town this Friday and check out all the bars.

Thứ sáu này tụi mình sẽ thật sự **đi thành phố chơi** và ghé hết các quán bar.

You know it's going to be a wild night when Jake hits town.

Bạn biết đó sẽ là một đêm sôi động khi Jake **đến thành phố**.

The place gets lively as soon as the tourists hit town in summer.

Chỗ này trở nên nhộn nhịp ngay khi khách du lịch **đến thành phố** vào mùa hè.