好きな単語を入力!

"hit it big" in Vietnamese

thành công lớn

Definition

Bất ngờ hoặc nhanh chóng đạt được thành công lớn, nổi tiếng, hoặc kiếm được nhiều tiền, nhất là trong kinh doanh hoặc giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, chủ yếu dùng khi nói về thành công lớn về tiền bạc hay sự nghiệp. Không dùng cho thành tựu nhỏ hoặc trong văn viết trang trọng; tương tự 'make it big'.

Examples

After years of hard work, she finally hit it big.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã **thành công lớn**.

He wants to hit it big with his new app.

Anh ấy muốn **thành công lớn** với ứng dụng mới của mình.

Many singers dream of hitting it big one day.

Nhiều ca sĩ mơ một ngày sẽ **thành công lớn**.

He really hit it big with that bestselling novel.

Anh ấy thực sự đã **thành công lớn** với cuốn tiểu thuyết bán chạy đó.

Not everyone who moves to L.A. will hit it big.

Không phải ai chuyển tới L.A. cũng sẽ **thành công lớn**.

They started small but ended up hitting it big in the tech industry.

Họ bắt đầu khiêm tốn nhưng cuối cùng đã **thành công lớn** trong ngành công nghệ.