"hints" in Vietnamese
Definition
Gợi ý là những thông tin nhỏ hoặc lời nói gián tiếp giúp bạn hiểu hoặc giải quyết một vấn đề. Có thể dùng trong nhiều tình huống giao tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả giao tiếp thường ngày và tình huống trang trọng. 'give hints' là 'đưa gợi ý', còn trong game/exam thì 'hint' là 'gợi ý' hoặc 'manh mối'. Khác 'lời khuyên' là trực tiếp hơn.
Examples
She never asks for help directly, just drops hints.
Cô ấy không bao giờ nhờ giúp đỡ trực tiếp mà chỉ đưa ra **gợi ý**.
The teacher gave us some hints for the test.
Giáo viên đã cho chúng tôi một vài **gợi ý** cho bài kiểm tra.
Can you give me any hints about the answer?
Bạn có thể cho tôi bất kỳ **gợi ý** nào về đáp án không?
The guide dropped a few hints during the tour.
Hướng dẫn viên đã đưa ra vài **gợi ý** trong suốt chuyến tham quan.
I kept giving him hints, but he still didn’t get it.
Tôi đã liên tục đưa ra **gợi ý**, nhưng anh ấy vẫn không hiểu.
Sometimes, the best way to solve a puzzle is to look for subtle hints.
Đôi khi, cách tốt nhất để giải câu đố là tìm những **gợi ý** tinh tế.