好きな単語を入力!

"hindrances" in Vietnamese

trở ngạicản trở

Definition

Những điều hoặc tình huống làm cho ai đó khó thực hiện việc gì đó hoặc ngăn cản sự tiến triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. Trong giao tiếp thường ngày, người ta hay dùng 'trở ngại', 'rào cản', hoặc 'vấn đề' thay thế. Một số cách kết hợp: 'remove hindrances', 'face few hindrances'.

Examples

The students overcame many hindrances to finish their project.

Các học sinh đã vượt qua nhiều **trở ngại** để hoàn thành dự án của mình.

Poverty and sickness are common hindrances to education.

Nghèo đói và bệnh tật là những **trở ngại** phổ biến đối với giáo dục.

There are several hindrances to building the new road.

Có một số **trở ngại** đối với việc xây dựng con đường mới.

Despite all the hindrances, she managed to succeed on her own.

Dù có tất cả những **trở ngại**, cô ấy vẫn tự mình thành công.

Technology can help remove hindrances to communication around the world.

Công nghệ có thể giúp xóa bỏ các **trở ngại** trong giao tiếp toàn cầu.

You'll have to deal with plenty of hindrances if you want to start your own business.

Nếu muốn tự kinh doanh, bạn sẽ phải đối mặt với nhiều **trở ngại**.