好きな単語を入力!

"hindi" in Vietnamese

tiếng Hindi

Definition

Tiếng Hindi là một trong những ngôn ngữ chính thức của Ấn Độ, được hàng trăm triệu người sử dụng và viết bằng chữ Devanagari.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên 'Hindi' luôn viết hoa khi nói về ngôn ngữ. Không dùng để chỉ người Ấn Độ ('người Ấn Độ' là Indians), và không nhầm lẫn với 'Hindu' (đề cập đến tôn giáo).

Examples

She speaks Hindi at home.

Cô ấy nói **tiếng Hindi** ở nhà.

I am learning Hindi.

Tôi đang học **tiếng Hindi**.

Hindi is spoken by many people in India.

Nhiều người ở Ấn Độ nói **tiếng Hindi**.

Can you watch this movie with Hindi subtitles?

Bạn có thể xem phim này với phụ đề **tiếng Hindi** không?

My grandmother loves old Hindi songs.

Bà tôi rất thích những bài hát **tiếng Hindi** cũ.

Honestly, I wish I could speak Hindi as well as you!

Thật ra, tôi ước mình nói **tiếng Hindi** tốt như bạn!