"highway robbery" in Vietnamese
Definition
Giá hoặc phí bị nâng lên quá mức khiến người mua cảm thấy như bị cướp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói để phàn nàn về giá cả bất hợp lý; không dùng cho hành vi phạm tội thật. Cụm 'That’s highway robbery!' rất phổ biến.
Examples
The price for water at the airport is highway robbery.
Giá nước ở sân bay thực sự là **chặt chém**.
Paying $50 for a simple meal is highway robbery.
Trả 50 đô cho một bữa ăn đơn giản đúng là **giá cắt cổ**.
The service fee was highway robbery.
Phí dịch vụ đúng là **chặt chém**.
I can’t believe they charged that much for parking—seriously, that’s highway robbery!
Tôi không tin họ lấy phí gửi xe đắt như vậy—thật sự là **chặt chém**!
Don’t buy tickets from that website, their prices are highway robbery.
Đừng mua vé trên trang web ấy, giá ở đó **chặt chém** lắm.
When the bill came, we all laughed because the total was just highway robbery.
Khi hóa đơn đến, ai cũng cười vì tổng tiền đúng là **giá cắt cổ**.