"highlander" in Vietnamese
Definition
Chỉ người sống ở vùng cao, đặc biệt là vùng cao nguyên Scotland. Cũng dùng để nói về người hoặc văn hoá truyền thống của vùng này.
Usage Notes (Vietnamese)
'highlander' thường nói về người vùng cao nguyên Scotland và những đặc trưng như mặc váy kilt hoặc chơi túi khí. Không dùng để chỉ người dân ở vùng núi nói chung.
Examples
A highlander wears a kilt at the festival.
Một **người vùng cao** mặc váy kilt ở lễ hội.
The highlander lives in the mountains.
**Người vùng cao** sống trên núi.
Many highlanders speak Gaelic.
Nhiều **người vùng cao** nói tiếng Gaelic.
He looked like a real highlander in that tartan outfit.
Anh ấy trông như một **người vùng cao** thực thụ khi mặc trang phục tartan đó.
Stories about highlanders are popular in Scottish history.
Những câu chuyện về **người vùng cao** rất phổ biến trong lịch sử Scotland.
Don't mess with a highlander—they're tougher than they look.
Đừng gây chuyện với **người vùng cao**—họ mạnh hơn vẻ ngoài nhiều đấy.