好きな単語を入力!

"hieroglyphics" in Vietnamese

chữ tượng hình

Definition

Chữ tượng hình là hệ thống chữ viết sử dụng hình vẽ hoặc ký hiệu, nổi tiếng nhất là của Ai Cập cổ đại. Thuật ngữ này cũng dùng cho các kiểu chữ có biểu tượng thay cho chữ cái thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng nói về chữ Ai Cập cổ đại, nhưng cũng ám chỉ bất kỳ hệ chữ hình ảnh nào. Đôi khi dùng đùa cho chữ xấu hoặc ký hiệu khó đọc.

Examples

The walls of the tomb were covered in hieroglyphics.

Các bức tường của lăng mộ được phủ đầy **chữ tượng hình**.

Ancient Egyptians wrote messages using hieroglyphics.

Người Ai Cập cổ đại đã viết tin nhắn bằng **chữ tượng hình**.

Can you read these hieroglyphics?

Bạn có đọc được những **chữ tượng hình** này không?

To me, his handwriting looks like hieroglyphics.

Với tôi, chữ viết tay của anh ấy giống **chữ tượng hình** vậy.

It took years for scholars to decode the hieroglyphics.

Các học giả mất nhiều năm để giải mã **chữ tượng hình**.

Whenever I see a secret code, I call it hieroglyphics as a joke.

Mỗi khi nhìn thấy một mật mã bí mật, tôi đùa gọi nó là **chữ tượng hình**.