"hic" in Vietnamese
Definition
'ực' là từ mô phỏng âm thanh phát ra khi ai đó bị nấc cụt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong truyện tranh, truyện cười hoặc khi mô phỏng tiếng nấc cụt bằng lời nói; gần như không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He got the hiccups and made a loud hic sound.
Anh ấy bị nấc cụt và phát ra tiếng "**ực**" lớn.
Every time she drank water, she said, "Hic!"
Mỗi lần cô ấy uống nước, cô ấy đều nói: "**Ực**!"
The comic book character shouted, "Hic!" after every hiccup.
Nhân vật truyện tranh hét lớn: "**Ực**!" sau mỗi lần bị nấc cụt.
"Hic—Sorry, I can't stop these hiccups!" she laughed.
"**Ực**—Xin lỗi, tớ không thể dừng được những cơn nấc này!" cô ấy cười nói.
You could hear a soft hic from the baby in the next room.
Bạn có thể nghe thấy tiếng "**ực**" nhỏ từ em bé ở phòng bên cạnh.
In the cartoon, the cat goes, "Hic!" after eating too fast.
Trong phim hoạt hình, con mèo nói "**ực**!" sau khi ăn quá nhanh.