"herders" in Vietnamese
Definition
Những người chăn, chăm sóc và dắt đàn vật nuôi như cừu, dê, bò ngoài đồng cỏ hoặc vùng rộng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'người chăn gia súc' được dùng cho người chăm bò, cừu ngoài cánh đồng, nhất là với cộng đồng du mục, không giống 'nông dân' hay 'chủ trang trại'.
Examples
The herders moved the sheep to a new field.
**Những người chăn gia súc** đã đưa bầy cừu sang cánh đồng mới.
Many herders travel with their animals during the year.
Nhiều **người chăn gia súc** di chuyển cùng đàn vật nuôi quanh năm.
The children helped the herders feed the goats.
Bọn trẻ giúp **người chăn gia súc** cho dê ăn.
In Mongolia, herders often live in portable tents called yurts.
Ở Mông Cổ, **người chăn gia súc** thường sống trong lều di động gọi là yurt.
After the storm, the herders searched for missing animals all night.
Sau cơn bão, **người chăn gia súc** đã tìm kiếm vật nuôi bị mất cả đêm.
Some young people are returning to work as herders to keep family traditions alive.
Một số bạn trẻ quay lại làm **người chăn gia súc** để giữ gìn truyền thống gia đình.