好きな単語を入力!

"henhouse" in Vietnamese

chuồng gà

Definition

Một ngôi nhà hoặc chỗ trú nhỏ dùng để nuôi và giữ gà mái, đặc biệt là gà đẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho chỗ nuôi gà nhỏ, đặc biệt là cho gà đẻ trứng; ít dùng cho trang trại lớn. Đôi khi dùng với nghĩa hài hước hoặc ẩn dụ.

Examples

The farmer built a new henhouse for his chickens.

Người nông dân đã xây một **chuồng gà** mới cho đàn gà của mình.

Every morning, the children help clean the henhouse.

Mỗi sáng, bọn trẻ giúp dọn dẹp **chuồng gà**.

There are ten hens living in the henhouse.

Có mười con gà mái sống trong **chuồng gà**.

If you leave the henhouse door open, the foxes might get in.

Nếu bạn để cửa **chuồng gà** mở, cáo có thể vào được.

Their backyard looks like a little farm, complete with a red henhouse.

Sân sau nhà họ trông như một trang trại nhỏ, có cả một **chuồng gà** màu đỏ.

We heard clucking from the henhouse all night long.

Chúng tôi nghe tiếng gà kêu từ **chuồng gà** suốt đêm.