"hen's tooth" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để chỉ một thứ gì đó cực kỳ hiếm hoi, rất khó tìm thấy. Thường nói về vật hoặc điều ít khi xuất hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ cũ, thường để nhấn mạnh sự hiếm có. Dùng nhiều trong bối cảnh thân mật hoặc đùa vui, và ít xuất hiện trong giao tiếp hiện đại.
Examples
Finding a blue diamond is like finding a hen's tooth.
Tìm được kim cương xanh cũng khó như tìm **cực kỳ hiếm**.
Honest politicians are as rare as a hen's tooth.
Chính trị gia trung thực hiếm như **cực kỳ hiếm**.
That old book is a real hen's tooth.
Cuốn sách cũ đó là một **cực kỳ hiếm** thực sự.
Tickets for the finals are going to be hen's teeth this year.
Vé xem trận chung kết năm nay sẽ là **cực kỳ hiếm**.
He collects rare coins—each one is like a hen's tooth.
Anh ấy sưu tầm tiền xu quý—mỗi đồng như một **cực kỳ hiếm**.
Jobs like that are hen's teeth in this city nowadays.
Giờ đây, công việc như vậy ở thành phố này là **cực kỳ hiếm**.