好きな単語を入力!

"hells" in Vietnamese

địa ngục (số nhiều)

Definition

"Hells" là dạng số nhiều của "địa ngục"; chỉ nhiều nơi chịu đau khổ hoặc bị trừng phạt sau cái chết, cũng có thể ám chỉ tình huống rất tồi tệ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hells’ hiếm dùng ngoài bối cảnh tôn giáo, thần thoại hoặc thơ ca. Thường gặp trong các cụm như ‘bảy địa ngục’. Trong giao tiếp hằng ngày thường dùng ‘hell’ ở số ít.

Examples

Some books describe different hells for different sins.

Một số cuốn sách mô tả những **địa ngục** khác nhau cho từng tội lỗi.

In mythology, there are many hells across cultures.

Trong thần thoại, có rất nhiều **địa ngục** theo các nền văn hóa.

The ancient story talks about seven hells.

Câu chuyện cổ xưa kể về bảy **địa ngục**.

They say the cruel king was sent to one of the deepest hells.

Người ta nói vị vua tàn ác bị đày vào một trong những **địa ngục** sâu thẳm nhất.

The warriors believed their enemies deserved the worst of all possible hells.

Các chiến binh tin rằng kẻ thù của họ xứng đáng chịu những **địa ngục** tồi tệ nhất.

Fantasy novels often invent their own strange hells and afterlives.

Tiểu thuyết giả tưởng thường sáng tạo ra những **địa ngục** và thế giới sau khi chết kỳ lạ riêng.