好きな単語を入力!

"hell with that" in Vietnamese

mặc kệ nókệ cha nó

Definition

Diễn đạt cảm giác không quan tâm hay bỏ mặc vấn đề nào đó vì bực tức hoặc chán nản. Thường dùng khi quyết định từ bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, có thể bị coi là thiếu lịch sự. Không dùng trong tình huống trang trọng. 'forget it' nhẹ nhàng hơn.

Examples

I'm so tired—hell with that, I'm not doing any more work tonight.

Tôi mệt quá—**mặc kệ nó**, tôi không làm thêm nữa tối nay.

The instructions make no sense. Hell with that, I'll figure it out myself.

Hướng dẫn chẳng rõ ràng. **Mặc kệ nó**, tôi tự tìm cách làm.

She said no? Hell with that, there are other opportunities.

Cô ấy từ chối à? **Mặc kệ nó**, còn nhiều cơ hội khác.

Hell with that, I'm going home early. Let someone else finish.

**Mặc kệ nó**, tôi về sớm đây. Ai khác làm tiếp đi.

They want me to work this weekend? Hell with that—I've got plans.

Họ muốn tôi làm việc cuối tuần này? **Mặc kệ nó**—tôi đã có kế hoạch rồi.

After waiting an hour in line, I just thought, 'hell with that,' and left.

Sau một tiếng xếp hàng, tôi chỉ nghĩ, '**mặc kệ nó**' rồi bỏ đi luôn.