好きな単語を入力!

"hell week" in Vietnamese

tuần địa ngục

Definition

Một tuần cực kỳ căng thẳng hoặc vất vả, thường dùng cho các đợt huấn luyện, chuẩn bị hoặc thi cử gắt gao.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ lóng, thường dùng trong trường học, thể thao, quân đội; không liên quan đến 'địa ngục' thật, chỉ sự cực kỳ khó khăn. Thường dùng như 'trong tuần địa ngục', 'vượt qua tuần địa ngục'.

Examples

Final exams make this hell week for students.

Kỳ thi cuối biến tuần này thành **tuần địa ngục** cho sinh viên.

Our team has training every day during hell week.

Đội của chúng tôi tập luyện mỗi ngày trong **tuần địa ngục**.

She survived her first hell week at college.

Cô ấy đã vượt qua **tuần địa ngục** đầu tiên ở đại học.

I'm not looking forward to hell week at work—so many deadlines!

Tôi không mong đợi **tuần địa ngục** ở chỗ làm—quá nhiều hạn chót!

Navy recruits dread their hell week, but they come out stronger.

Tân binh hải quân sợ **tuần địa ngục**, nhưng họ sẽ mạnh mẽ hơn sau đó.

You think finals are bad? Wait until you go through hell week next semester.

Bạn nghĩ kỳ thi cuối cùng đã khó? Đợi đến khi bạn trải qua **tuần địa ngục** kỳ sau đi.