好きな単語を入力!

"heartstrings" in Vietnamese

dây đàn trái timtâm hồn

Definition

'Heartstrings' chỉ phần tình cảm sâu kín nhất của con người, dễ bị lay động bởi những điều cảm động.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, văn học, kết hợp với động từ như 'pull at', 'tug at'. Không dùng nhiều trong hội thoại hằng ngày; luôn ở dạng số nhiều.

Examples

The sad movie pulled at my heartstrings.

Bộ phim buồn ấy làm lay động **dây đàn trái tim** của tôi.

Her story really touched my heartstrings.

Câu chuyện của cô ấy thật sự chạm vào **dây đàn trái tim** của tôi.

The puppy’s big eyes tugged at my heartstrings.

Đôi mắt to của chú cún con đã làm rung động **dây đàn trái tim** của tôi.

That touching speech really pulled at everyone's heartstrings.

Bài phát biểu cảm động ấy làm rung động **dây đàn trái tim** của mọi người.

Songs about family always hit my heartstrings.

Những bài hát về gia đình luôn chạm đến **dây đàn trái tim** của tôi.

Charities use stories that tug at your heartstrings to encourage donations.

Các tổ chức từ thiện kể những câu chuyện làm lay động **dây đàn trái tim** để kêu gọi quyên góp.