好きな単語を入力!

"hear out" in Vietnamese

nghe hếtlắng nghe đến cuối

Definition

Lắng nghe ai đó cho đến khi họ nói xong, để họ có thể bày tỏ hết ý mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn người khác kiên nhẫn lắng nghe đến hết, đặc biệt trong tranh luận hoặc khi ai đó cần bày tỏ. Không giống 'lắng nghe' thông thường.

Examples

Please hear out my explanation before you decide.

Làm ơn **nghe hết** lời giải thích của tôi trước khi bạn quyết định.

I want you to hear out what he has to say.

Tôi muốn bạn **nghe hết** những gì anh ấy muốn nói.

She asked him to hear her out before judging.

Cô ấy nhờ anh **nghe hết** cô ấy nói trước khi đánh giá.

Just hear me out, and then you can say whatever you want.

Chỉ cần **nghe mình nói hết đã**, rồi bạn muốn nói gì cũng được.

It's important to hear out both sides of the story.

Điều quan trọng là **nghe hết** cả hai phía của câu chuyện.

I know you’re upset, but could you hear me out for a minute?

Mình biết bạn đang buồn, nhưng bạn có thể **nghe mình nói hết** một chút được không?