"heap up" in Vietnamese
Definition
Thu gom hoặc chất các vật lại thành một đống lớn ở một chỗ. Thường dùng cả cho vật chất, công việc hoặc vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Dùng với đồ vật, công việc, nỗi lo; tránh dùng với con người.
Examples
The children heaped up the sand to make a big hill.
Các em nhỏ **chất đống** cát để tạo thành một ngọn đồi lớn.
Please do not heap up dirty dishes in the sink.
Xin đừng **chất đống** bát đĩa bẩn trong bồn rửa.
She likes to heap up books on her desk.
Cô ấy thích **chất đống** sách trên bàn.
He tends to heap up work until he feels overwhelmed.
Anh ấy thường **chất đống** công việc cho đến khi cảm thấy quá tải.
Old newspapers heaped up in the corner of the room.
Những tờ báo cũ **chất đống** ở góc phòng.
Don’t heap up your worries—talk to someone about them.
Đừng **chất đống** lo lắng của bạn—hãy chia sẻ với ai đó.