好きな単語を入力!

"headmistress" in Vietnamese

nữ hiệu trưởng

Definition

Người phụ nữ đứng đầu và chịu trách nhiệm quản lý một trường học. Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh của Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh để chỉ hiệu trưởng là nữ. Ở Mỹ thường dùng 'principal' cho cả nam và nữ. 'Headmaster' là hiệu trưởng nam.

Examples

The headmistress spoke to the students at assembly.

**Nữ hiệu trưởng** đã nói chuyện với học sinh trong buổi chào cờ.

My mother is the headmistress of a primary school.

Mẹ tôi là **nữ hiệu trưởng** của một trường tiểu học.

The students gave flowers to the headmistress on her birthday.

Các học sinh đã tặng hoa cho **nữ hiệu trưởng** vào ngày sinh nhật cô ấy.

You should talk to the headmistress if you have any issues at school.

Nếu bạn có vấn đề ở trường, bạn nên trao đổi với **nữ hiệu trưởng**.

The new headmistress is really changing things around here.

**Nữ hiệu trưởng** mới đang thay đổi mọi thứ ở đây.

"Please wait outside the office, the headmistress will see you soon," said the receptionist.

"Xin chờ ngoài văn phòng, **nữ hiệu trưởng** sẽ gặp bạn sớm," lễ tân nói.