好きな単語を入力!

"headband" in Vietnamese

băng đôbăng cài đầu

Definition

Băng đô là một dải vải hoặc chất liệu khác quấn quanh đầu, thường dùng để giữ tóc hoặc làm phụ kiện thời trang.

Usage Notes (Vietnamese)

'Băng đô' có thể là loại co giãn thể thao hoặc phụ kiện trang trí. Phân biệt với 'bờm tóc' thường cứng và định hình rõ.

Examples

She wears a pink headband to keep her hair back.

Cô ấy đeo **băng đô** màu hồng để giữ tóc gọn lại.

The athlete put on a headband before the game.

Vận động viên đeo **băng đô** trước trận đấu.

My headband matches my dress.

**Băng đô** của tôi hợp với váy của tôi.

He bought a colorful headband for the summer festival.

Anh ấy đã mua một **băng đô** sặc sỡ cho lễ hội mùa hè.

Can I borrow your headband? I forgot mine at home.

Tớ mượn **băng đô** của cậu được không? Tớ bỏ quên ở nhà rồi.

The dancer’s sparkling headband caught everyone’s attention.

**Băng đô** lấp lánh của vũ công khiến mọi người chú ý.