好きな単語を入力!

"he who hesitates is lost" in Indonesian

chần chừ là mấtai do dự sẽ thất bại

Definition

Thành ngữ này cảnh báo rằng nếu chần chừ quá lâu khi phải quyết định hoặc hành động, bạn có thể bỏ lỡ cơ hội hoặc thất bại.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng để khuyên nên quyết đoán, nhất là trong kinh doanh hay cạnh tranh. Không dùng trong giao tiếp thân mật hằng ngày.

Examples

He who hesitates is lost when making a big choice.

Khi phải quyết định lớn, **chần chừ là mất**.

My teacher says he who hesitates is lost.

Thầy tôi nói: '**chần chừ là mất**.'

He who hesitates is lost is an old saying.

**Chần chừ là mất** là một câu thành ngữ cũ.

If you want that promotion, remember: he who hesitates is lost.

Nếu muốn được thăng chức, hãy nhớ: '**chần chừ là mất**.'

I almost missed the opportunity, but then I thought, 'he who hesitates is lost' and I went for it.

Tôi suýt bỏ lỡ cơ hội, nhưng nghĩ '**chần chừ là mất**' nên tôi quyết liệt tiến tới.

Whenever I'm unsure, my dad likes to remind me, 'he who hesitates is lost.'

Mỗi khi tôi do dự, bố tôi lại nhắc nhở: '**chần chừ là mất**.'