好きな単語を入力!

"haven't seen you in a month of sundays" in Vietnamese

lâu lắm rồi không gặp bạn

Definition

Đây là một cách nói thân mật trong tiếng Anh để diễn tả bạn đã lâu không gặp ai đó, thường dùng khi gặp lại người lâu ngày không gặp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói rất thân mật, có phần cũ, chủ yếu người Anh hoặc người lớn tuổi dùng trong không khí vui vẻ hoặc đùa giỡn. Chỉ nên nói với người quen thân. Không phù hợp môi trường trang trọng.

Examples

Haven't seen you in a month of Sundays! How have you been?

**Lâu lắm rồi không gặp bạn**! Dạo này thế nào?

It's been so long—haven't seen you in a month of Sundays.

Lâu quá rồi—**lâu lắm rồi không gặp bạn**.

Wow, haven't seen you in a month of Sundays! Let's catch up.

Ôi chao, **lâu lắm rồi không gặp bạn**! Hãy nói chuyện tí nhé.

Honestly, haven't seen you in a month of Sundays—what have you been up to?

Thật ra **lâu lắm rồi không gặp bạn**—bạn làm gì suốt thời gian qua vậy?

Hey mate, haven't seen you in a month of Sundays—still at the same job?

Này bạn, **lâu lắm rồi không gặp bạn**—vẫn làm ở chỗ cũ hả?

Feels like I haven't seen you in a month of Sundays—let's not wait so long next time!

Cảm giác như **lâu lắm rồi không gặp bạn**—lần sau đừng để lâu vậy nhé!