好きな単語を入力!

"have your nose in a book" in Vietnamese

chăm chú đọc sách

Definition

Nếu bạn chăm chú đọc sách, tức là bạn đọc rất say mê hoặc dành nhiều thời gian để đọc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm thành ngữ, văn nói, chỉ ai đó mê mải đọc sách giấy; thường mang ý tích cực nhưng đôi khi ám chỉ không chú ý xung quanh. Không dùng để nói đọc điện thoại hoặc máy tính.

Examples

She always has her nose in a book after school.

Cô ấy luôn **chăm chú đọc sách** sau giờ học.

If you have your nose in a book, you might miss what's happening around you.

Nếu bạn **chăm chú đọc sách**, bạn có thể bỏ lỡ những gì đang diễn ra xung quanh.

My brother often has his nose in a book during the weekend.

Em trai tôi thường **chăm chú đọc sách** vào cuối tuần.

You always have your nose in a book! Don't you ever take a break?

Bạn lúc nào cũng **chăm chú đọc sách**! Không bao giờ nghỉ à?

I tried to talk to her, but she had her nose in a book and didn't notice me.

Tôi cố bắt chuyện với cô ấy, nhưng cô ấy **chăm chú đọc sách** nên không để ý đến tôi.

Back in college, I always had my nose in a book before exams.

Thời đại học, tôi luôn **chăm chú đọc sách** trước kỳ thi.