好きな単語を入力!

"have your heart in" in Vietnamese

dồn hết tâm huyết vào

Definition

Toàn tâm toàn ý, dồn hết cảm xúc và đam mê vào việc đang làm. Khi bạn 'dồn hết tâm huyết vào', bạn thực sự quan tâm và nhiệt tình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng phủ định: 'not really have your heart in (it)' nghĩa là thiếu quan tâm, thiếu nhiệt tình. Chủ yếu xuất hiện trong hội thoại.

Examples

It's hard to do well if you don't have your heart in the work.

Thật khó để làm tốt nếu bạn không **dồn hết tâm huyết vào** công việc.

She really has her heart in this project.

Cô ấy thực sự **dồn hết tâm huyết vào** dự án này.

You won't succeed unless you have your heart in it.

Bạn sẽ không thành công nếu không **dồn hết tâm huyết vào**.

He tried, but his heart just wasn’t in it anymore.

Anh ấy đã cố gắng, nhưng trái tim anh ấy không còn **ở đó nữa**.

If your heart isn't in what you're doing, maybe it's time for a change.

Nếu bạn không **dồn tâm huyết vào** những gì mình làm, có lẽ đã đến lúc thay đổi rồi.

When you have your heart in something, everyone can tell.

Khi bạn thật sự **dồn hết tâm huyết vào** thứ gì, ai cũng nhận ra.