好きな単語を入力!

"have eyes bigger than your stomach" in Vietnamese

mắt to hơn bụng

Definition

Cụm này dùng khi ai đó lấy nhiều thức ăn hơn khả năng ăn của mình, vì nghĩ có thể ăn được hết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng hài hước, chỉ sử dụng trong tình huống ăn uống khi ai đó lấy thức ăn quá nhiều. Có thể dùng “mắt to hơn bụng” để nói về người khác.

Examples

He had eyes bigger than his stomach and left half the cake.

Anh ấy **mắt to hơn bụng** nên đã để lại nửa cái bánh.

Don't have eyes bigger than your stomach at the buffet.

Đừng **mắt to hơn bụng** khi ăn buffet nhé.

My son had eyes bigger than his stomach and couldn't finish his pizza.

Con trai tôi **mắt to hơn bụng** nên không ăn hết pizza.

I always have eyes bigger than my stomach when eating at buffets—it's impossible to resist all the options!

Tôi luôn **mắt to hơn bụng** khi ăn buffet—khó mà cưỡng lại các món ăn!

You definitely had eyes bigger than your stomach—there's still so much food left on your plate.

Bạn chắc chắn **mắt to hơn bụng**—vẫn còn quá nhiều đồ ăn trên đĩa.

Every year at Thanksgiving, my uncle has eyes bigger than his stomach. We always end up with leftovers.

Năm nào dịp Tạ ơn chú tôi cũng **mắt to hơn bụng**. Lúc nào cũng còn dư thức ăn.