好きな単語を入力!

"have a look at" in Vietnamese

xem quaxem thử

Definition

Dùng để nói về việc nhìn hoặc kiểm tra thứ gì đó một cách nhanh chóng để biết sơ qua hoặc lấy thông tin cơ bản.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này tự nhiên và thân mật, thay thế cho 'kiểm tra' hoặc 'nhìn'. Dùng khi chỉ xem sơ, không cần chi tiết.

Examples

Can you have a look at this report?

Bạn có thể **xem qua** báo cáo này không?

Let's have a look at the menu.

Chúng ta hãy **xem qua** thực đơn nhé.

Please have a look at your answers before handing in the test.

Hãy **xem lại** bài làm trước khi nộp bài nhé.

I’ll have a look at it when I get home.

Tôi sẽ **xem qua** nó khi về nhà.

Could you have a look at my computer? It’s acting weird.

Bạn có thể **xem thử** máy tính của tôi không? Nó có vẻ lạ quá.

If you’re bored, have a look at this website. It’s pretty cool.

Nếu bạn chán, hãy **xem thử** trang web này. Nó khá thú vị đấy.