好きな単語を入力!

"have a clean conscience" in Vietnamese

có lương tâm trong sạch

Definition

Cảm giác mình không làm điều gì sai hoặc thiếu trung thực; cảm thấy mình hoàn toàn trong sạch ở một tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn chứng minh mình vô tội hoặc không sai khi bị nghi ngờ. Đừng nhầm với 'clear your conscience' (thú nhận để cảm thấy thanh thản).

Examples

I did my best, so I have a clean conscience.

Tôi đã cố gắng hết sức, nên tôi **có lương tâm trong sạch**.

She told the truth and now she has a clean conscience.

Cô ấy đã nói thật và bây giờ cô ấy **có lương tâm trong sạch**.

You can only have a clean conscience if you act honestly.

Chỉ khi bạn hành động trung thực, bạn mới **có lương tâm trong sạch**.

Even though people doubted me, I had a clean conscience about my choices.

Dù mọi người nghi ngờ tôi, tôi vẫn **có lương tâm trong sạch** về những lựa chọn của mình.

After talking to everyone involved, I finally have a clean conscience.

Sau khi nói chuyện với tất cả mọi người liên quan, cuối cùng tôi **có lương tâm trong sạch**.

I can sleep well at night because I have a clean conscience about what I did.

Tôi ngủ ngon vào ban đêm vì tôi **có lương tâm trong sạch** về những gì mình đã làm.