好きな単語を入力!

"have a bad time of it" in Vietnamese

gặp khó khăntrải qua thời gian tồi tệ

Definition

Trải qua một giai đoạn khó khăn hoặc không vui, thường có nhiều vấn đề hoặc thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường chỉ khoảng thời gian khó khăn kéo dài chứ không phải chỉ một sự kiện riêng lẻ. Áp dụng với khó khăn về cảm xúc, tài chính hoặc thể chất.

Examples

He's having a bad time of it at his new job.

Anh ấy **đang gặp khó khăn** ở công việc mới.

Many families had a bad time of it during the storm.

Nhiều gia đình **gặp khó khăn** trong cơn bão.

She has had a bad time of it lately with her health.

Dạo này cô ấy **đang gặp khó khăn** về sức khỏe.

We really had a bad time of it when the car broke down in the middle of nowhere.

Khi xe bị hỏng giữa đường vắng, chúng tôi **gặp khó khăn thực sự**.

I could tell she was having a bad time of it, even though she tried to hide it.

Tôi biết cô ấy **đang gặp khó khăn**, dù cô ấy cố giấu đi.

Between losing his job and getting sick, he's had a really bad time of it lately.

Bị mất việc rồi lại bị bệnh, anh ấy **gặp thời gian khó khăn thực sự** gần đây.