"hatchery" in Vietnamese
Definition
Trại ấp là nơi trứng được giữ ấm và chăm sóc để cá, gà hoặc các loài chim non có thể nở ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu cho trại cá, trại gà với môi trường nhân tạo; không dùng cho việc trứng tự nở trong tự nhiên. Hay gặp trong cụm 'fish hatchery', 'chicken hatchery'.
Examples
The fish eggs will hatch in the hatchery.
Trứng cá sẽ nở ở **trại ấp**.
We visited a chicken hatchery on our school trip.
Chúng tôi đã tham quan **trại ấp** gà trong chuyến đi của trường.
The new hatchery can hold thousands of eggs at once.
**Trại ấp** mới có thể chứa hàng ngàn quả trứng cùng lúc.
Working at the hatchery taught me a lot about raising fish.
Làm việc ở **trại ấp** giúp tôi học được nhiều điều về nuôi cá.
Most salmon hatch in a hatchery before being released into the wild.
Phần lớn cá hồi nở ở **trại ấp** trước khi được thả về môi trường tự nhiên.
If you want to see tiny chicks, stop by the hatchery this weekend.
Nếu muốn xem gà con nhỏ xíu, hãy ghé **trại ấp** cuối tuần này.