好きな単語を入力!

"harlots" in Vietnamese

gái điếm (từ cổ, xúc phạm)kẻ mại dâm (cũ, mang ý phán xét)

Definition

Đây là từ cổ và mang tính xúc phạm dùng để chỉ phụ nữ bán dâm. Thường chỉ bắt gặp trong sách cổ hoặc Kinh Thánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này cực kỳ thiếu lễ độ và đã lỗi thời; hầu như chỉ xuất hiện trong văn học cổ hoặc Kinh Thánh. Không nên dùng trong giao tiếp hiện đại.

Examples

In old stories, people often talked about harlots in the city.

Trong những câu chuyện xưa, người ta thường nhắc đến các **gái điếm** trong thành phố.

He read a verse about harlots in the Bible.

Anh ấy đã đọc một câu kinh về các **gái điếm** trong Kinh Thánh.

The movie showed how harlots lived a long time ago.

Bộ phim cho thấy cuộc sống của các **gái điếm** ngày xưa ra sao.

You’ll see the word harlots mostly in old novels or historical TV shows.

Bạn sẽ thấy từ **gái điếm** chủ yếu trong tiểu thuyết cũ hoặc các chương trình truyền hình lịch sử.

She avoided using the word harlots because it sounded harsh and outdated.

Cô ấy tránh dùng từ **gái điếm** vì nghe thô ráp và lỗi thời.

Calling someone a harlot today would be extremely offensive.

Ngày nay, gọi ai đó là **gái điếm** sẽ cực kỳ xúc phạm.