"hardcore" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật rất tận tâm, cuồng nhiệt hoặc cực đoan trong một lĩnh vực, hành động hoặc phong cách nào đó. Cũng dùng để chỉ loại nhạc, phim hay nội dung rất mãnh liệt, không dành cho mọi người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói thân mật. 'hardcore fan' là người cực kỳ hâm mộ; 'hardcore movie' có nghĩa là phim rất nặng. Đôi khi mang sắc thái tiêu cực như quá nghiêm túc hoặc cực đoan.
Examples
He is a hardcore gamer who plays all night.
Anh ấy là một game thủ **hardcore**, chơi suốt đêm.
This movie is too hardcore for children.
Bộ phim này quá **hardcore** cho trẻ em.
She is a hardcore fan of that band.
Cô ấy là một fan **hardcore** của ban nhạc đó.
Only the most hardcore hikers reach the mountain’s summit in winter.
Chỉ những người leo núi **hardcore** nhất mới lên được đỉnh vào mùa đông.
That was a hardcore workout—my legs are shaking!
Đó là một buổi tập **hardcore**—chân tôi run lên rồi!
She listens to hardcore punk every morning to wake up.
Cô ấy nghe nhạc punk **hardcore** mỗi sáng để tỉnh ngủ.