好きな単語を入力!

"hard up" in Vietnamese

cháy túithiếu tiền

Definition

Ai đó 'cháy túi' nghĩa là họ không còn nhiều tiền hoặc đang thiếu tài chính. Cụm từ này dùng trong những hoàn cảnh tạm thời hoặc hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, chỉ sự thiếu tiền tạm thời ('mấy bữa nay cháy túi'). Không nên dùng cho văn viết trang trọng hoặc khi nói về sự nghèo lâu dài. Đôi khi cũng được dùng để nói thiếu thứ gì khác một cách vui đùa.

Examples

I'm hard up this month and can't buy a new phone.

Tháng này tôi **cháy túi** nên không mua nổi điện thoại mới.

They're a bit hard up right now, so they're not going out much.

Dạo này họ **cháy túi** nên ít đi chơi.

When you're hard up, every little bit helps.

Khi bạn **cháy túi**, bất kỳ sự giúp đỡ nào cũng đều quý giá.

I was so hard up in college, I used to live on instant noodles.

Hồi học đại học, tôi từng **cháy túi** đến mức chỉ sống bằng mì gói.

We're all a bit hard up after the holidays, aren't we?

Sau kỳ nghỉ, ai cũng **cháy túi** một chút, phải không?

If you're really hard up, you could try picking up some extra shifts.

Nếu bạn thực sự **cháy túi**, bạn có thể thử nhận thêm vài ca làm.