好きな単語を入力!

"hard as a rock" in Vietnamese

cứng như đá

Definition

Dùng để nói về thứ gì đó rất cứng, khó uốn cong hoặc không thể thay đổi, giống như đá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để miêu tả thực phẩm, đồ vật rất cứng; ít khi dùng cho tính cách con người. Gặp nhiều trong nói chuyện thường ngày.

Examples

This bread is hard as a rock.

Bánh mì này **cứng như đá**.

The old mattress is hard as a rock.

Cái nệm cũ này **cứng như đá**.

The ground was hard as a rock after the summer sun.

Mặt đất **cứng như đá** sau mùa hè nắng nóng.

My muscles felt hard as a rock after months of working out.

Sau nhiều tháng tập luyện, cơ bắp của tôi **cứng như đá**.

Those cookies are hard as a rock—you might break your teeth!

Những chiếc bánh quy này **cứng như đá**—ăn coi chừng gãy răng!

I tried to bend the metal rod, but it's hard as a rock—wouldn't budge at all.

Tôi cố uốn thanh kim loại nhưng nó **cứng như đá**—không nhúc nhích gì.